capital of alaska
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ phủ của bang Alaska, Hoa Kỳ: "capital of Alaska" dùng để chỉ thành phố là trung tâm hành chính của bang Alaska. Đây là một thuật ngữ địa lý chính xác, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, du lịch hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Juneau là thủ phủ của bang Alaska.)
- (Thủ phủ của bang Alaska không phải Anchorage, mà là Juneau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as the capital of Alaska": đóng vai trò là thủ phủ của Alaska.
- Juneau has served as the capital of Alaska since 1906. (Juneau đã đóng vai trò là thủ phủ của Alaska từ năm 1906.)
"the capital of Alaska is located in": thủ phủ của Alaska nằm ở.
- The capital of Alaska is located in the southeastern part of the state. (Thủ phủ của Alaska nằm ở phần đông nam của bang.)
Biến thể và từ gần giống
State capital (n): thủ phủ bang.
- Every U.S. state has a designated state capital. (Mỗi bang của Hoa Kỳ đều có một thủ phủ bang được chỉ định.)
Alaska's capital (n): thủ phủ của Alaska (cách nói tương đương).
- Alaska's capital is known for its scenic beauty. (Thủ phủ của Alaska nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Juneau: tên chính thức của thành phố là thủ phủ Alaska.
- Seat of government of Alaska: nơi đặt trụ sở chính quyền bang Alaska.
Các cụm từ liên quan
Capital city: thành phố thủ phủ.
- Juneau is the capital city of Alaska. (Juneau là thành phố thủ phủ của Alaska.)
State capital of Alaska: thủ phủ bang Alaska.
- The state capital of Alaska is Juneau. (Thủ phủ bang Alaska là Juneau.)
Thành ngữ liên quan
- "the capital of Alaska is a hidden gem": thủ phủ của Alaska là một viên ngọc ẩn (ám chỉ vẻ đẹp hoặc giá trị chưa được nhiều người biết đến).
- Many travelers discover that the capital of Alaska is a hidden gem. (Nhiều du khách khám phá ra rằng thủ phủ của Alaska là một viên ngọc ẩn.)